Chính sách miễn thị thực 45 ngày và quy trình xin E-visa 90 ngày mới nhất
Chính sách thị thực cởi mở và linh hoạt là cầu nối quan trọng giúp Việt Nam thu hút mạnh mẽ các nhà đầu tư, chuyên gia quốc tế và khách du lịch. Căn cứ theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Văn bản hợp nhất số 62-VBHN-VPQH 2026), hai điểm sáng nổi bật nhất trong chính sách quản lý cư trú hiện nay chính là:
Nâng thời hạn miễn thị thực đơn phương lên 45 ngày cho công dân các nước thuộc danh sách áp dụng.
Mở rộng phạm vi và tăng thời hạn Visa điện tử (E-visa) lên tối đa 90 ngày, áp dụng cho công dân tất cả các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới.
Việc nắm rõ hai chính sách này giúp người nước ngoài và các doanh nghiệp bảo lãnh chủ động lựa chọn phương án nhập cảnh tối ưu, tiết kiệm chi phí và đúng pháp luật.
1. Chính sách miễn thị thực đơn phương 45 ngày
Các nước được áp dụng chính sách miễn thị thực 45 ngày
Hiện nay, Việt Nam áp dụng miễn thị thực đơn phương cho công dân của 13 quốc gia: Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Liên bang Anh và Bắc Ireland, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan và Belarus.
Ngoài ra Các quốc gia được áp dụng miễn thị thực mục đích du lịch (12 nước): Công dân các nước gồm Vương quốc Bỉ, Cộng hòa Bulgaria, Cộng hòa Croatia, Cộng hòa Séc, Hungary, Đại Công quốc Luxembourg, Vương quốc Hà Lan, Cộng hòa Ba Lan, Romania, Cộng hòa Slovakia, Cộng hòa Slovenia và Liên bang Thụy Sỹ. Thời gian thực hiện Từ ngày 15/08/2025 đến hết ngày 14/08/2028.
Điều kiện hưởng chính sách miễn thị thực 45 ngày
Để được cấp tạm trú 45 ngày ngay tại cửa khẩu nhập cảnh mà không cần xin visa trước, công dân các nước trên cần đáp ứng:
Hộ chiếu còn hạn: Hộ chiếu gốc phải còn thời hạn sử dụng ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh.
Không thuộc diện chưa cho nhập cảnh: Người nước ngoài không nằm trong danh sách cấm nhập cảnh hoặc bị tạm hoãn nhập cảnh theo quy định.
Vé máy bay khứ hồi/lượt đi tiếp: Giấy tờ chứng minh rời khỏi Việt Nam trong vòng 45 ngày (khi được cán bộ cửa khẩu yêu cầu).
Quyền lợi và hạn chế của Visa Miễn thị thực 45 ngày
Quyền lợi: Nhập cảnh trực tiếp không tốn phí làm visa sơ bộ, thời hạn tạm trú tự động tính 45 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
Hạn chế: Thị thực đơn phương chỉ cấp giá trị sử dụng 01 lần (Single entry). Nếu xuất cảnh khỏi Việt Nam, tạm trú 45 ngày sẽ hết hiệu lực. Nếu muốn quay lại, người nước ngoài phải làm thủ tục nhập cảnh mới.
2. Chính sách visa điện tử (e-visa) 90 ngày
Khác với diện miễn thị thực đơn phương bị giới hạn danh sách quốc gia và thời hạn, E-visa là giải pháp linh hoạt và phổ biến nhất hiện nay.
Tiêu chí | E-Visa Nhập cảnh 01 lần (Single) | E-Visa Nhập cảnh nhiều lần (Multiple) |
Thời hạn tối đa | Tối đa 90 ngày | Tối đa 90 ngày |
Số lần ra/vào Việt Nam | Chỉ được nhập cảnh 1 lần. Xuất cảnh là visa hết hiệu lực. | Được xuất nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn 90 ngày. |
Đối tượng áp dụng | Công dân tất cả các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới. | Công dân tất cả các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới. |
Mục đích sử dụng | Du lịch, thương mại, thăm thân, tìm hiểu thị trường... | Du lịch, thương mại, làm việc ngắn hạn, thăm thân... |
3. Hướng dẫn chi tiết quy trình xin e-visa 90 ngày trực tuyến
Người nước ngoài có thể tự nộp hồ sơ xin E-visa hoặc thông qua agency/doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam. Quy trình thực hiện gồm 4 bước chuẩn hóa như sau:
Bước 1: Chuẩn bị file tài liệu số hóa
File ảnh trang nhân thân Hộ chiếu gốc (định dạng JPG/PNG, rõ nét, không mất góc).
File ảnh chân dung (mặt nhìn thẳng, nền trắng, không đeo kính râm, không trùm đầu trừ lý do tôn giáo).
Địa chỉ tạm trú dự kiến tại Việt Nam và ngày dự kiến nhập/xuất cảnh.
Bước 2: Bảng khai thông tin trực tuyến (Online Application)
Truy cập Cổng dịch vụ công Bộ Công an hoặc Trang thông tin cấp E-visa của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
Tải lên ảnh Hộ chiếu và ảnh chân dung.
Điền đầy đủ thông tin cá nhân: Họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiếu.
Lựa chọn loại visa: Cấp 1 lần hoặc Cấp nhiều lần; chọn thời hạn visa (tối đa 90 ngày).
Điền địa chỉ khách sạn/cơ sở lưu trú dự kiến tại Việt Nam và chọn Cửa khẩu nhập cảnh / Cửa khẩu xuất cảnh.
Bước 3: Thanh toán phí cấp E-visa trực tuyến
Sau khi kiểm tra thông tin, hệ thống sẽ cấp Mã hồ sơ điện tử (Mã tra cứu). Người nộp tiền tiến hành thanh toán lệ phí qua cổng thanh toán trực tuyến:
Lệ phí E-visa nhập cảnh 1 lần: 25 USD.
Lệ phí E-visa nhập cảnh nhiều lần: 50 USD.
Lưu ý: Phí E-visa không được hoàn trả trong trường hợp hồ sơ bị từ chối hoặc khai sai thông tin.
Bước 4: Tra cứu kết quả và in E-visa
Thời gian xử lý thông thường: Từ 03 đến 05 ngày làm việc (không tính T7, CN và ngày lễ).
Dùng Mã hồ sơ, Email và Ngày sinh để truy cập hệ thống tra cứu kết quả.
Khi hồ sơ được duyệt, tải file E-visa (định dạng PDF) và in ra giấy A4 để xuất trình khi làm thủ tục lên máy bay và qua cửa khẩu Việt Nam.
4. So sánh miễn thị thực 45 ngày và e-visa 90 ngày
Tiêu chí so sánh | Miễn thị thực 45 ngày | E-Visa 90 ngày |
Thủ tục đăng ký | Không cần nộp hồ sơ trước. Nhập cảnh đóng dấu tại cửa khẩu. | Nộp hồ sơ trực tuyến & chờ duyệt trước khi đến Việt Nam. |
Thời hạn lưu trú | Tối đa 45 ngày. | Tối đa 90 ngày. |
Hình thức nhập cảnh | Chỉ có hình thức nhập cảnh 1 lần. | Tùy chọn 1 lần hoặc nhiều lần. |
Chi phí Nhà nước | Miễn phí lệ phí visa. | 25 USD (1 lần) hoặc 50 USD (nhiều lần). |
Đổi mục đích tại chỗ | Có thể chuyển đổi sang Visa Lao động/Đầu tư/Thân nhân nếu có đủ hồ sơ pháp lý. | Dễ dàng chuyển đổi mục đích sang Visa LĐ, ĐT, TT ngay tại Việt Nam theo Điều 7 Luật 62/VBHN. |
5. Chế tài xử phạt hành chính khi vi phạm quy định cư trú
Nhiều người nước ngoài do không nắm rõ ngày hết hạn tạm trú ghi trên dấu cửa khẩu hoặc E-visa dẫn đến việc ở quá hạn. Căn cứ Nghị định 282/2025/NĐ-CP (Quy định xử phạt VPHC trong lĩnh vực an ninh, trật tự), mức phạt áp dụng như sau:
Khai báo không đúng sự thật để được cấp E-visa/giấy tờ cư trú: Phạt tiền từ 2.000.000đ – 4.000.000đ.
Không làm thủ tục cấp đổi/gia hạn visa khi đã hết hạn: Phạt tiền từ 3.000.000đ – 5.000.000đ.
Cơ sở lưu trú/Khách sạn không thực hiện khai báo tạm trú cho người nước ngoài: Phạt tiền từ 4.000.000đ – 8.000.000đ đối với hành vi vi phạm từ 09 người trở lên.
Trường hợp quá hạn nghiêm trọng hoặc cố tình ở lại trái phép: Có thể bị cưỡng chế buộc xuất cảnh hoặc áp dụng hình phạt Trục xuất khỏi Việt Nam, cấm nhập cảnh từ 1 đến 5 năm.
6. Các lưu ý bắt buộc để nhập cảnh bằng e-visa / miễn thị thực thuận lợi
Nhập cảnh đúng cửa khẩu đã đăng ký trên E-visa: E-visa ghi rõ Cửa khẩu nhập cảnh, người nước ngoài không được tự ý đổi sang cửa khẩu khác chưa đăng ký.
Khai báo tạm trú ngay sau khi nhập cảnh: Chủ cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà cho thuê) phải khai báo tạm trú cho người nước ngoài qua Hệ thống khai báo tạm trú điện tử của Công an tỉnh/thành phố trong vòng 12 - 24 giờ.
Kiểm tra kỹ con dấu tại cửa khẩu: Ngay khi nhận lại hộ chiếu từ cán bộ xuất nhập cảnh, cần kiểm tra ngay ngày hết hạn tạm trú được đóng dấu xem đã đủ 45 ngày (đối với diện miễn thị thực) hay đúng thời hạn E-visa hay chưa.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
E-visa 90 ngày có thể gia hạn trực tiếp tại Việt Nam được không?
Theo Luật 62-VBHN-VPQH 2026, E-visa không gia hạn tự động dưới dạng gia hạn E-visa, nhưng người nước ngoài có thể chuyển đổi mục đích E-visa sang Visa Lao động, Đầu tư hoặc Thăm thân nếu đáp ứng đủ điều kiện và có cơ quan/cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam.
Nhập cảnh diện miễn thị thực 45 ngày có thể chuyển sang E-visa 90 ngày không?
Nếu muốn chuyển từ diện miễn thị thực 45 ngày sang E-visa 90 ngày, người nước ngoài cần thực hiện đăng ký E-visa online, sau đó xuất cảnh sang nước lân cận (như Mộc Bài - Tây Ninh hoặc các sân bay gần) rồi nhập cảnh lại bằng E-visa mới.
Nắm vững chính sách miễn thị thực 45 ngày và quy trình xin E-visa 90 ngày giúp người nước ngoài tối ưu hóa kế hoạch đi lại, làm việc và đầu tư tại Việt Nam. Hãy luôn tuân thủ đúng quy định về khai báo tạm trú và thời hạn cư trú để đảm bảo mọi hành trình luôn an toàn và hợp pháp.
